KẾT QUẢ 31-03

LINK TỔNG HỢP DANH SÁCH ĐIỂM:     

BÁCH KHOA    CÔNG NGHỆ THÔNG TIN    KINH TẾ LUẬT    KHOA HỌC XÃ HỘI NHÂN VĂN    KHOA Y

 

KẾT QUẢ THI:

(Dữ liệu sẽ được cập nhật với Phòng Đào Tạo, thí sinh không cần phải làm thêm thủ tục gì khác)

STT CMND HỌ TÊN NGÀY SINH MSSV NGÀY THI WRITING TEST SPEAKING TEST TỔNG ĐIỂM GHI CHÚ
1 21279763 Nguyễn Đồng Thanh Hiệp 20/06/1997 15520213 31/03/2021 75 65 140 UIT
2 187514497 Ngô Thị Linh 09/09/1998 16520666 31/03/2021 135 60 195 UIT
3 206267969 Nguyễn Thị Như Ái 23/03/1999 K174020170 31/03/2021 120 145 265 UEL
4 285695984 Hà Thị Thu Hiền 09/04/1999 K174040447 31/03/2021 105 80 185 UEL
5 272771121 Nguyễn Kim Ngân 26/03/1999 K174050528 31/03/2021 125 125 250 UEL
6 352464201 Trương Huỳnh Yến Nhi 26/08/1999 K174050535 31/03/2021 115 115 230 UEL
7 352515947 Trần Thành Việt 26/03/1999 K174080930 31/03/2021 125 140 265 UEL
8 079093014974 Nguyễn Anh Khoa 15/05/1993 1181310007 31/03/2021 130 175 305 CĐBKNSG
9 385878207 Nguyễn Cao Thảo Anh 13/05/1993 1410082 31/03/2021 125 125 250  
10 221421999 Mai Thành Chương 22/12/1996 1410397 31/03/2021 100 100 200  
11 187533647 Nguyễn Trần Tiến Dũng 11/10/1996 1410683 31/03/2021 115 70 185  
12 034096001636 Vũ Tiến Đệ 17/06/1996 1410875 31/03/2021     0  
13 241541132 Phạm Văn Huy 28/06/1996 1411498 31/03/2021     0  
14 079096014972 Lê Đăng Khoa 05/06/1996 1411817 31/03/2021     0  
15 301601887 nguyễn đăng khoa 05/03/1996 1411825 31/03/2021 110 110 220  
16 215288698 Trần Bửu Gia Kiệt 12/02/1995 1411929 31/03/2021 110 125 235  
17 038196006510 Ngô Khánh Linh 26/12/1996 1412018 31/03/2021     0  
18 231099616 Nguyễn Ngọc Nam 12/10/1996 1412375 31/03/2021     0  
19 206260139 Nguyễn Đăng Quốc 04/01/1996 1413176 31/03/2021 100 100 200  
20 215348059 Kiều Thạch 18/08/1996 1413634 31/03/2021 95 55 150  
21 261501509 Trần Văn Toản 18/07/1996 1414075 31/03/2021 80 100 180  
22 025807234 Trần Nguyên Uy 19/05/1996 1414582 31/03/2021     0  
23 291165529 Nguyễn Trí Viễn 25/02/1996 1414647 31/03/2021     0  
24 312312028 Nguyễn Hữu Vinh 21/12/1996 1414686 31/03/2021 95 55 150  
25 215382866 Huỳnh Trường Vĩ 24/06/1996 1414712 31/03/2021 85 115 200  
26 221424362 Nguyễn Thành Công 10/07/1997 1510330 31/03/2021 80 60 140  
27 212675818 Phan Ngọc Duy 21/09/1997 1510492 31/03/2021 105 70 175  
28 215413255 Nguyễn Diệu Thùy Duyên 01/11/1997 1510529 31/03/2021 75 100 175  
29 079097002418 Lê Dủ 03/04/1997 1510544 31/03/2021     0  
30 301609960 Trần Thiều Quang Đại 27/10/1997 1510652 31/03/2021     0  
31 272585381 Ngô Công Hiệp 16/09/1997 1511071 31/03/2021     0  
32 241510024 Bùi Văn Hoàng 24/01/1996 1511108 31/03/2021 115 90 205  
33 285579079 Nguyễn Anh Phương 03/02/1997 1512582 31/03/2021 100 85 185  
34 231131512 Nguyễn Công Sinh 29/10/1997 1512821 31/03/2021 95 115 210  
35 221433362 Huỳnh Đức Thắng 24/03/1997 1513122 31/03/2021 85 55 140  
36 212419393 Nguyễn Anh Tuấn 28/02/1997 1513832 31/03/2021 95 90 185  
37 192025489 Đỗ Chánh Uy 08/03/1997 1513978 31/03/2021 120 120 240  
38 184210383 Trần Văn Bảo 20/01/1998 1610202 31/03/2021     0  
39 321740033 Huỳnh Thanh Bình 20/01/1998 1610229 31/03/2021     0  
40 371913141 Trần Thị Kiều Diễm 28/12/1998 1610413 31/03/2021 105 110 215  
41 321730101 Nguyễn Minh Duy 30/10/1998 1610480 31/03/2021 115 120 235  
42 273629935 Nguyễn Võ Hùng Dũng 29/10/1998 1610553 31/03/2021     0  
43 272677004 Đoàn Đức Đạt 13/03/1998 1610621 31/03/2021 95 100 195  
44 077098002048 Nguyễn Minh Đức 20/07/1998 1610776 31/03/2021     0  
45 079098005825 Trần Nhật Hào 08/07/1998 1610891 31/03/2021 110 100 210  
46 215462234 Nguyễn Huy 11/04/1998 1611272 31/03/2021 95 100 195  
47 079098008757 Trần Quang Huy 21/01/1998 1611341 31/03/2021     0  
48 197352931 ĐÀO THỊ MINH HUYỀN 26/02/1998 1611362 31/03/2021 90 100 190  
49 215445340 Đỗ Cao Mẫn 24/04/1998 1611994 31/03/2021 110 100 210  
50 301656546 TRẦN THỊ HỒNG NGỌC 19/12/1998 1612262 31/03/2021 125 55 180  
51 206200732 Trần Đình Nhật 25/04/1998 1612398 31/03/2021 115 155 270  
52 272775391 Đặng Thảo Nhi 12/12/1998 1612410 31/03/2021 115 95 210  
53 206340342 Lê Thị Nhớ 21/10/1998 1612444 31/03/2021 110 90 200  
54 301677134 Trương Công Chí Quí 19/06/1998 1612838 31/03/2021 125 175 300  
55 206350899 Nguyễn Văn Tài 16/09/1998 1613024 31/03/2021 105 115 220  
56 225758256 Đào Duy Thành 07/03/1998 1613169 31/03/2021 85 90 175  
57 301658995 Nguyễn Hữu Thắng 23/01/1998 1613261 31/03/2021 125 130 255  
58 273704043 Bạch Thị Huyền Trân 30/03/1998 1613669 31/03/2021 115 125 240  
59 231011366 Nguyễn Anh Tú 07/08/1998 1613966 31/03/2021     0  
60 001177000345 Lê Thị Thu Thủy 25/12/1977 1670597 31/03/2021 95 115 210  
61 381589922 Điền Thanh Bình 06/12/1993 1770093 31/03/2021     0  
62 312192782 Huỳnh Trần Uy Lâm 23/06/1994 1770235 31/03/2021     0  
63 231003714 Đinh Nhật Cường 19/03/1994 1770395 31/03/2021 95 45 140  
64 341543929 Huỳnh Trung Trực 08/12/1991 1870671 31/03/2021 100 120 220  
65 272227643 Trần Minh Tuấn 07/08/1991 81304585 31/03/2021 90 0 90  
66 366031039 Nguyễn Thuận Phát 16/04/1994 V1302901 31/03/2021 100 110 210  
đăng ký nhận tin
Văn phòng Trung tâm Ngoại ngữ Bách Khoa:
  • Lầu 1, Nhà C6, trường ĐH Bách Khoa số 268 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận10, HCM
  • ĐT: (028) 3866 6869 - Hotline tư vấn khóa học: 0909 625 988 - Hotline phản hồi chất lượng dịch vụ: 0932 187 966
Xem bản đồ
BKEnglish - Quận 10:
  • Cổng 3 trường ĐH Bách Khoa số 142 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10 (Đối diện số 495 Tô Hiến Thành, P.14, Q.10)
  • ĐT: (028) 3866 6869 - Hotline tư vấn khóa học: 0909 625 988 - Hotline phản hồi chất lượng dịch vụ: 0932 187 966
Xem bản đồ
BKEnglish Thủ Đức:
  • Tòa nhà BK English: Đối diện Cổng ký túc xá khu A - ĐHQG HCM
  • ĐT: Tư vấn khóa học: 0909 625 988 - Phản hồi chất lượng dịch vụ: 0932 187 966
Xem bản đồ