KẾT QUẢ 17-04

LINK TỔNG HỢP DANH SÁCH ĐIỂM:     

BÁCH KHOA    CÔNG NGHỆ THÔNG TIN    KINH TẾ LUẬT    KHOA HỌC XÃ HỘI NHÂN VĂN    KHOA Y

 

KẾT QUẢ THI NGÀY 17-04-2021:

(Dữ liệu sẽ được cập nhật với Phòng Đào Tạo, thí sinh không cần phải làm thêm thủ tục gì khác)

STT CMND HỌ TÊN NGÀY SINH MSSV NGÀY THI WRITING TEST SPEAKING TEST TỔNG ĐIỂM GHI CHÚ
1 352576387 Châu Hải Đường 12/02/1999 1756140017 17/04/2021 115 105 220 USSH
2 272603086 Đinh Phạm Thục Vi 15/12/1998 1757060194 17/04/2021 125 190 315 USSH
3 215304028 Đỗ Thị Hương Trang 29/01/1995 18C27013 17/04/2021 120 140 260 US
4 261341384 Đặng Văn Xuân Hương 28/11/1995 14520356 17/04/2021 90 110 200 UIT
5 206084648 Nguyễn Công Cảnh 12/11/1997 15520057 17/04/2021 90 110 200 UIT
6 205817708 Nguyễn Minh Dũng 05/08/1996 15520137 17/04/2021 110 105 215 UIT
7 272619035 Nguyễn Khắc Ngọc Khôi 11/12/1997 15520386 17/04/2021 110 95 205 UIT
8 225757754 Phạm Tấn Khoa 15/06/1998 16520602 17/04/2021 100 120 220 UIT
9 135920188 Nguyễn Trung Nghĩa 11/10/1998 16520812 17/04/2021 120 150 270 UIT
10 363938560 Trần Hoàng Phát 12/03/1998 16520918 17/04/2021 115 130 245 UIT
11 363920623 Trần Hoàng Phương 29/06/1998 16520973 17/04/2021 105 140 245 UIT
12 272583370 Đào Quý Lâm 01/02/1997 16521515 17/04/2021 30 75 105 UIT
13 241752930 Bùi Quang Hiếu 04/07/1998 16521555 17/04/2021     0 UIT
14 174863907 Nguyễn Xuân Bình 15/05/1998 16521603 17/04/2021     0 UIT
15 251094057 Võ Lê Quang Hậu 06/11/1998 16521668 17/04/2021 115 90 205 UIT
16 197433002 Võ Văn Tuấn 08/04/1999 17521229 17/04/2021 95 110 205 UIT
17 206220968 Nguyễn Thành Nam 14/12/1997 K154040353 17/04/2021 115 70 185 UEL
18 285679099 Nguyễn Thị Thu Hà 07/04/1997 K155011141 17/04/2021     0 UEL
19 245355634 Hồ Hồng Nhung 17/11/1998 K164042178 17/04/2021 45 50 95 UEL
20 215425848 Nguyễn Thị Yến 17/09/1998 K165021807 17/04/2021 100 55 155 UEL
21 231161296 Trần Thị Ngọc Hiếu 20/04/1999 K174010018 17/04/2021 115 115 230 UEL
22 272691585 Lê Phạm Thu Huyền 19/05/1999 K174010020 17/04/2021 120 105 225 UEL
23 301738491 Nguyễn Thị Diễm Sương 16/10/1999 K174010047 17/04/2021 120 125 245 UEL
24 285699199 Trần Phan Phi Long 24/09/1999 K174020106 17/04/2021     0 UEL
25 221482053 Ngô Thị Yến Nhi 25/11/1999 K174030242 17/04/2021 120 115 235 UEL
26 241779627 Châu Kim Ý 11/01/1999 K174030271 17/04/2021 115 90 205 UEL
27 241737879 Nguyễn Thị Kiều Vy 28/03/1999 K174030306 17/04/2021     0 UEL
28 381878288 Lê Thế Hiệp 07/05/1999 K174040333 17/04/2021 110 150 260 UEL
29 251130872 Nguyễn Ngọc Uyên 18/09/1999 K174040429 17/04/2021     0 UEL
30 385807775 Trần Phi Hiếu 27/05/1999 K174040448 17/04/2021 80 50 130 UEL
31 241686850 Phan Lê Thuỳ Anh 31/10/1999 K174050496 17/04/2021 145 145 290 UEL
32 331884812 Phạm Thị Trang Anh 17/11/1999 K174050497 17/04/2021 130 100 230 UEL
33 285614135 Dương Thị Thu Hà 23/05/1999 K174050504 17/04/2021 115 80 195 UEL
34 312393905 Hứa Võ Gia Hân 14/07/1999 K174050508 17/04/2021 95 135 230 UEL
35 241753562 Châu Quỳnh Như 22/02/1999 K174050538 17/04/2021 120 120 240 UEL
36 187812534 Đặng Thị Quỳnh Trang 06/09/1999 K174050551 17/04/2021 120 110 230 UEL
37 281205123 Nguyễn Thị Lan Hương 28/09/1999 K174050570 17/04/2021 115 150 265 UEL
38 272709050 Nguyễn Tôn Hương Mai 11/04/1999 K174050574 17/04/2021 135 120 255 UEL
39 026037448 Đỗ Phạm Thu Hiền 25/11/1999 K174060645 17/04/2021 145 100 245 UEL
40 201790706 Nguyễn Đặng Thu Sương 21/04/1999 K174060666 17/04/2021 120 120 240 UEL
41 077199002552 Phạm Thị Hồng Ánh 11/06/1999 K174060694 17/04/2021 125 100 225 UEL
42 273647830 Nguyễn Thị Thu Hiền 28/05/1999 K174060699 17/04/2021 125 115 240 UEL
43 366288889 Nguyễn Hoàng Trí Nghĩa 08/12/1999 K174060712 17/04/2021 105 140 245 UEL
44 272822812 CAO NGỌC MINH THƯ 27/10/1999 K174080921 17/04/2021 115 130 245 UEL
45 381796422 Nguyễn Đoan Duy 20/06/1998 K174091021 17/04/2021 120 100 220 UEL
46 221488310 Trương Thị Phương Đông 26/05/1999 K174091023 17/04/2021 135 155 290 UEL
47 251179183 Phạm Duy Hoàng 04/06/1999 K174091035 17/04/2021     0 UEL
48 272709051 Nguyễn Tôn Hương Trúc 11/04/1999 K174091117 17/04/2021 115 95 210 UEL
49 231234536 Võ Thị Trà My 28/08/1999 K174101147 17/04/2021 110 85 195 UEL
50 341991703 Nguyễn Thị Thúy An 20/09/1999 K174111223 17/04/2021 120 100 220 UEL
51 025862291 Đoàn Vũ Phương Tâm 13/01/1999 K175011439 17/04/2021 125 130 255 UEL
52 215479877 TRẦN THỊ THÙY TRANG 16/10/1999 K175011444 17/04/2021 120 155 275 UEL
53 241795091 Nguyễn Trang Hồng Nhung 31/10/1999 K175021494 17/04/2021 120 145 265 UEL
54 241753528 Phạm Thị Hiền Thương 22/05/1999 K175021513 17/04/2021     0 UEL
55 312364306 Trần Hữu Tiến 28/01/1999 K175021515 17/04/2021 115 170 285 UEL
56 215548379 Phạm Thị Hồng Nhi 20/02/1999 K175031620 17/04/2021 120 85 205 UEL
57 321706210 Cao Uyên Phương 25/10/1998 K175031625 17/04/2021 115 80 195 UEL
58 285780354 Nguyễn Thị Thu Hà 01/09/1999 K175041700 17/04/2021     0 UEL
59 036094008069 Lê Văn Đình 12/06/1994 135272022 17/04/2021     0 Khoa Y
60 197351636 Trần Quốc Bão 08/11/1996 1410253 17/04/2021 110 100 210  
61 036196002607 Đoàn Thị Hồng Bích 28/04/1996 1410262 17/04/2021 85 105 190  
62 174012131 Lương Văn Thuấn 13/05/1992 1413861 17/04/2021 115 120 235  
63 261501509 Trần Văn Toản 18/07/1996 1414075 17/04/2021 85 145 230  
64 079097009550 Nguyễn Tiến Dũng 01/01/1997 1510565 17/04/2021     0  
65 060197000012 Trần Thị Hải 05/02/1997 1510934 17/04/2021 90 25 115  
66 341904295 Trần Ngọc Huỳnh Như 15/09/1997 1512365 17/04/2021 65 30 95  
67 312357796 Trần Minh Nhựt 18/04/1997 1512380 17/04/2021 75 70 145  
68 285579079 Nguyễn Anh Phương 03/02/1997 1512582 17/04/2021     0  
69 301608299 Nguyễn Trường Thịnh 12/10/1997 1513265 17/04/2021     0  
70 312303906 Trần Phước Ngọc Thuận 25/05/1997 1513346 17/04/2021 50 20 70  
71 001097012769 NGUYỄN CHÍ THUYÊN 29/05/1997 1513350 17/04/2021     0  
72 079195009515 HỨA LÊ HOÀNG THUỲ Trang 05/10/1995 1513567 17/04/2021     0  
73 261368945 Lâm Văn Vịnh 02/03/1997 1514089 17/04/2021 100 120 220  
74 341907409 Trịnh Kim Lên 02/12/1998 1611779 17/04/2021     0  
75 072098004245 Lâm Duy Tân 22/12/1998 1613082 17/04/2021 115 90 205  
76 215424943 Nguyễn Quốc Việt 07/04/1998 1614097 17/04/2021 110 150 260  
77 026086879 Huỳnh Nhật Tân 11/04/1999 1713065 17/04/2021 140 150 290  
78 272692102 Mát Y Sa Nguyễn Ngọc Thiện 01/04/1999 1713298 17/04/2021 60 85 145  
79 077092001314 Phạm Hoàng Nam 15/12/1992 1770415 17/04/2021 115 140 255  
80 215297063 Lê Tấn Tài 05/07/1994 1770424 17/04/2021 90 70 160  
81 341735212 Võ Thị Ngọc Yến 06/01/1994 1870272 17/04/2021 100 110 210  
82 025623887 Nguyễn Thanh Phú 19/02/1977 1870669 17/04/2021 60 70 130  
83 072093000896 Võ Minh Thái 10/11/1993 2070132 17/04/2021 100 130 230  
84 261326412 Lê Thị Thu Yến 06/01/1995 81304983 17/04/2021 120 120 240  
đăng ký nhận tin
Văn phòng Trung tâm Ngoại ngữ Bách Khoa:
  • Lầu 1, Nhà C6, trường ĐH Bách Khoa số 268 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận10, HCM
  • ĐT: (028) 3866 6869 - Hotline tư vấn khóa học: 0909 625 988 - Hotline phản hồi chất lượng dịch vụ: 0932 187 966
Xem bản đồ
BKEnglish - Quận 10:
  • Cổng 3 trường ĐH Bách Khoa số 142 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10 (Đối diện số 495 Tô Hiến Thành, P.14, Q.10)
  • ĐT: (028) 3866 6869 - Hotline tư vấn khóa học: 0909 625 988 - Hotline phản hồi chất lượng dịch vụ: 0932 187 966
Xem bản đồ
BKEnglish Thủ Đức:
  • Tòa nhà BK English: Đối diện Cổng ký túc xá khu A - ĐHQG HCM
  • ĐT: Tư vấn khóa học: 0909 625 988 - Phản hồi chất lượng dịch vụ: 0932 187 966
Xem bản đồ